hồ thuỷ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh nhạt, xanh lơ: Một màu sắc có sắc độ nhạt, gợi liên tưởng đến màu của nước hồ trong và tĩnh lặng. Đây là một từ Hán Việt, trong đó "hồ" nghĩa là hồ nước và "thuỷ" nghĩa là nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bầu trời mùa thu có màu hồ thuỷ rất đẹp.
- Cô ấy chọn một chiếc váy màu hồ thuỷ để đi dự tiệc.
- Tranh của hoạ sĩ thường sử dụng sắc hồ thuỷ để tạo cảm giác thanh bình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sắc hồ thuỷ": dùng để miêu tả một sắc thái, một vẻ đẹp mang màu xanh nhạt một cách tao nhã và dịu dàng.
- Bức tranh phong cảnh toát lên một sắc hồ thuỷ mát lành.
Biến thể và từ gần giống
- Xanh lơ (danh từ): từ thuần Việt có nghĩa tương đương với "hồ thuỷ", chỉ màu xanh nhạt pha chút xanh da trời.
- Xanh nhạt (danh từ/cụm danh từ): cách diễn đạt chung cho bất kỳ màu xanh nào có sắc độ nhạt.
- Thanh thiên (danh từ): một từ Hán Việt khác cũng chỉ màu xanh da trời, nhưng thường là xanh của bầu trời cao rộng, có thể đậm hơn "hồ thuỷ".
Từ đồng nghĩa
- Xanh lơ: xanh nhạt, xanh da trời nhạt.
- Xanh ngọc: xanh nhạt trong như ngọc (có thể hơi khác sắc độ).
Thành ngữ liên quan
- "Hồ thuỷ thanh thiên": một cụm từ thường dùng trong văn chương để miêu tả khung cảnh thiên nhiên tươi đẹp, với nước hồ trong xanh và bầu trời cao rộng, tạo nên một bức tranh hài hoà.
- Phong cảnh nơi đây đúng là "hồ thuỷ thanh thiên", khiến lòng người thư thái.